◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2034 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 21/10 (Tân Mão) 02 22/10 (Nhâm Thìn) 03 23/10 (Quý Tị) 04 24/10 (Giáp Ngọ) 05 25/10 (Ất Mùi) 06 26/10 (Bính Thân) 07 27/10 (Đinh Dậu) 08 28/10 (Mậu Tuất) 09 29/10 (Kỷ Hợi) 10 30/10 (Canh Tý) 11 01/11 (Tân Sửu) 12 02/11 (Nhâm Dần) 13 03/11 (Quý Mão) 14 04/11 (Giáp Thìn) 15 05/11 (Ất Tị) 16 06/11 (Bính Ngọ) 17 07/11 (Đinh Mùi) 18 08/11 (Mậu Thân) 19 09/11 (Kỷ Dậu) 20 10/11 (Canh Tuất) 21 11/11 (Tân Hợi) 22 12/11 (Nhâm Tý) 23 13/11 (Quý Sửu) 24 14/11 (Giáp Dần) 25 15/11 (Ất Mão) 26 16/11 (Bính Thìn) 27 17/11 (Đinh Tị) 28 18/11 (Mậu Ngọ) 29 19/11 (Kỷ Mùi) 30 20/11 (Canh Thân) 31 21/11 (Tân Dậu)