◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2054 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 03/11 (Bính Tý) 02 04/11 (Đinh Sửu) 03 05/11 (Mậu Dần) 04 06/11 (Kỷ Mão) 05 07/11 (Canh Thìn) 06 08/11 (Tân Tị) 07 09/11 (Nhâm Ngọ) 08 10/11 (Quý Mùi) 09 11/11 (Giáp Thân) 10 12/11 (Ất Dậu) 11 13/11 (Bính Tuất) 12 14/11 (Đinh Hợi) 13 15/11 (Mậu Tý) 14 16/11 (Kỷ Sửu) 15 17/11 (Canh Dần) 16 18/11 (Tân Mão) 17 19/11 (Nhâm Thìn) 18 20/11 (Quý Tị) 19 21/11 (Giáp Ngọ) 20 22/11 (Ất Mùi) 21 23/11 (Bính Thân) 22 24/11 (Đinh Dậu) 23 25/11 (Mậu Tuất) 24 26/11 (Kỷ Hợi) 25 27/11 (Canh Tý) 26 28/11 (Tân Sửu) 27 29/11 (Nhâm Dần) 28 30/11 (Quý Mão) 29 01/12 (Giáp Thìn) 30 02/12 (Ất Tị) 31 03/12 (Bính Ngọ)