◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2056 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 25/10 (Đinh Hợi) 02 26/10 (Mậu Tý) 03 27/10 (Kỷ Sửu) 04 28/10 (Canh Dần) 05 29/10 (Tân Mão) 06 30/10 (Nhâm Thìn) 07 01/11 (Quý Tị) 08 02/11 (Giáp Ngọ) 09 03/11 (Ất Mùi) 10 04/11 (Bính Thân) 11 05/11 (Đinh Dậu) 12 06/11 (Mậu Tuất) 13 07/11 (Kỷ Hợi) 14 08/11 (Canh Tý) 15 09/11 (Tân Sửu) 16 10/11 (Nhâm Dần) 17 11/11 (Quý Mão) 18 12/11 (Giáp Thìn) 19 13/11 (Ất Tị) 20 14/11 (Bính Ngọ) 21 15/11 (Đinh Mùi) 22 16/11 (Mậu Thân) 23 17/11 (Kỷ Dậu) 24 18/11 (Canh Tuất) 25 19/11 (Tân Hợi) 26 20/11 (Nhâm Tý) 27 21/11 (Quý Sửu) 28 22/11 (Giáp Dần) 29 23/11 (Ất Mão) 30 24/11 (Bính Thìn) 31 25/11 (Đinh Tị)