◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2059 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 27/10 (Nhâm Dần) 02 28/10 (Quý Mão) 03 29/10 (Giáp Thìn) 04 30/10 (Ất Tị) 05 01/11 (Bính Ngọ) 06 02/11 (Đinh Mùi) 07 03/11 (Mậu Thân) 08 04/11 (Kỷ Dậu) 09 05/11 (Canh Tuất) 10 06/11 (Tân Hợi) 11 07/11 (Nhâm Tý) 12 08/11 (Quý Sửu) 13 09/11 (Giáp Dần) 14 10/11 (Ất Mão) 15 11/11 (Bính Thìn) 16 12/11 (Đinh Tị) 17 13/11 (Mậu Ngọ) 18 14/11 (Kỷ Mùi) 19 15/11 (Canh Thân) 20 16/11 (Tân Dậu) 21 17/11 (Nhâm Tuất) 22 18/11 (Quý Hợi) 23 19/11 (Giáp Tý) 24 20/11 (Ất Sửu) 25 21/11 (Bính Dần) 26 22/11 (Đinh Mão) 27 23/11 (Mậu Thìn) 28 24/11 (Kỷ Tị) 29 25/11 (Canh Ngọ) 30 26/11 (Tân Mùi) 31 27/11 (Nhâm Thân)