◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2060 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/11 (Mậu Thân) 02 10/11 (Kỷ Dậu) 03 11/11 (Canh Tuất) 04 12/11 (Tân Hợi) 05 13/11 (Nhâm Tý) 06 14/11 (Quý Sửu) 07 15/11 (Giáp Dần) 08 16/11 (Ất Mão) 09 17/11 (Bính Thìn) 10 18/11 (Đinh Tị) 11 19/11 (Mậu Ngọ) 12 20/11 (Kỷ Mùi) 13 21/11 (Canh Thân) 14 22/11 (Tân Dậu) 15 23/11 (Nhâm Tuất) 16 24/11 (Quý Hợi) 17 25/11 (Giáp Tý) 18 26/11 (Ất Sửu) 19 27/11 (Bính Dần) 20 28/11 (Đinh Mão) 21 29/11 (Mậu Thìn) 22 30/11 (Kỷ Tị) 23 01/12 (Canh Ngọ) 24 02/12 (Tân Mùi) 25 03/12 (Nhâm Thân) 26 04/12 (Quý Dậu) 27 05/12 (Giáp Tuất) 28 06/12 (Ất Hợi) 29 07/12 (Bính Tý) 30 08/12 (Đinh Sửu) 31 09/12 (Mậu Dần)