◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2064 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 23/10 (Kỷ Tị) 02 24/10 (Canh Ngọ) 03 25/10 (Tân Mùi) 04 26/10 (Nhâm Thân) 05 27/10 (Quý Dậu) 06 28/10 (Giáp Tuất) 07 29/10 (Ất Hợi) 08 01/11 (Bính Tý) 09 02/11 (Đinh Sửu) 10 03/11 (Mậu Dần) 11 04/11 (Kỷ Mão) 12 05/11 (Canh Thìn) 13 06/11 (Tân Tị) 14 07/11 (Nhâm Ngọ) 15 08/11 (Quý Mùi) 16 09/11 (Giáp Thân) 17 10/11 (Ất Dậu) 18 11/11 (Bính Tuất) 19 12/11 (Đinh Hợi) 20 13/11 (Mậu Tý) 21 14/11 (Kỷ Sửu) 22 15/11 (Canh Dần) 23 16/11 (Tân Mão) 24 17/11 (Nhâm Thìn) 25 18/11 (Quý Tị) 26 19/11 (Giáp Ngọ) 27 20/11 (Ất Mùi) 28 21/11 (Bính Thân) 29 22/11 (Đinh Dậu) 30 23/11 (Mậu Tuất) 31 24/11 (Kỷ Hợi)