◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2070 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 29/10 (Canh Tý) 02 01/11 (Tân Sửu) 03 02/11 (Nhâm Dần) 04 03/11 (Quý Mão) 05 04/11 (Giáp Thìn) 06 05/11 (Ất Tị) 07 06/11 (Bính Ngọ) 08 07/11 (Đinh Mùi) 09 08/11 (Mậu Thân) 10 09/11 (Kỷ Dậu) 11 10/11 (Canh Tuất) 12 11/11 (Tân Hợi) 13 12/11 (Nhâm Tý) 14 13/11 (Quý Sửu) 15 14/11 (Giáp Dần) 16 15/11 (Ất Mão) 17 16/11 (Bính Thìn) 18 17/11 (Đinh Tị) 19 18/11 (Mậu Ngọ) 20 19/11 (Kỷ Mùi) 21 20/11 (Canh Thân) 22 21/11 (Tân Dậu) 23 22/11 (Nhâm Tuất) 24 23/11 (Quý Hợi) 25 24/11 (Giáp Tý) 26 25/11 (Ất Sửu) 27 26/11 (Bính Dần) 28 27/11 (Đinh Mão) 29 28/11 (Mậu Thìn) 30 29/11 (Kỷ Tị) 31 30/11 (Canh Ngọ)