◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2071 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/10 (Ất Tị) 02 11/10 (Bính Ngọ) 03 12/10 (Đinh Mùi) 04 13/10 (Mậu Thân) 05 14/10 (Kỷ Dậu) 06 15/10 (Canh Tuất) 07 16/10 (Tân Hợi) 08 17/10 (Nhâm Tý) 09 18/10 (Quý Sửu) 10 19/10 (Giáp Dần) 11 20/10 (Ất Mão) 12 21/10 (Bính Thìn) 13 22/10 (Đinh Tị) 14 23/10 (Mậu Ngọ) 15 24/10 (Kỷ Mùi) 16 25/10 (Canh Thân) 17 26/10 (Tân Dậu) 18 27/10 (Nhâm Tuất) 19 28/10 (Quý Hợi) 20 29/10 (Giáp Tý) 21 01/11 (Ất Sửu) 22 02/11 (Bính Dần) 23 03/11 (Đinh Mão) 24 04/11 (Mậu Thìn) 25 05/11 (Kỷ Tị) 26 06/11 (Canh Ngọ) 27 07/11 (Tân Mùi) 28 08/11 (Nhâm Thân) 29 09/11 (Quý Dậu) 30 10/11 (Giáp Tuất) 31 11/11 (Ất Hợi)