◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2073 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 03/11 (Bính Thìn) 02 04/11 (Đinh Tị) 03 05/11 (Mậu Ngọ) 04 06/11 (Kỷ Mùi) 05 07/11 (Canh Thân) 06 08/11 (Tân Dậu) 07 09/11 (Nhâm Tuất) 08 10/11 (Quý Hợi) 09 11/11 (Giáp Tý) 10 12/11 (Ất Sửu) 11 13/11 (Bính Dần) 12 14/11 (Đinh Mão) 13 15/11 (Mậu Thìn) 14 16/11 (Kỷ Tị) 15 17/11 (Canh Ngọ) 16 18/11 (Tân Mùi) 17 19/11 (Nhâm Thân) 18 20/11 (Quý Dậu) 19 21/11 (Giáp Tuất) 20 22/11 (Ất Hợi) 21 23/11 (Bính Tý) 22 24/11 (Đinh Sửu) 23 25/11 (Mậu Dần) 24 26/11 (Kỷ Mão) 25 27/11 (Canh Thìn) 26 28/11 (Tân Tị) 27 29/11 (Nhâm Ngọ) 28 01/12 (Quý Mùi) 29 02/12 (Giáp Thân) 30 03/12 (Ất Dậu) 31 04/12 (Bính Tuất)