◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2074 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 13/10 (Tân Dậu) 02 14/10 (Nhâm Tuất) 03 15/10 (Quý Hợi) 04 16/10 (Giáp Tý) 05 17/10 (Ất Sửu) 06 18/10 (Bính Dần) 07 19/10 (Đinh Mão) 08 20/10 (Mậu Thìn) 09 21/10 (Kỷ Tị) 10 22/10 (Canh Ngọ) 11 23/10 (Tân Mùi) 12 24/10 (Nhâm Thân) 13 25/10 (Quý Dậu) 14 26/10 (Giáp Tuất) 15 27/10 (Ất Hợi) 16 28/10 (Bính Tý) 17 29/10 (Đinh Sửu) 18 01/11 (Mậu Dần) 19 02/11 (Kỷ Mão) 20 03/11 (Canh Thìn) 21 04/11 (Tân Tị) 22 05/11 (Nhâm Ngọ) 23 06/11 (Quý Mùi) 24 07/11 (Giáp Thân) 25 08/11 (Ất Dậu) 26 09/11 (Bính Tuất) 27 10/11 (Đinh Hợi) 28 11/11 (Mậu Tý) 29 12/11 (Kỷ Sửu) 30 13/11 (Canh Dần) 31 14/11 (Tân Mão)