◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2077 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 16/10 (Đinh Sửu) 02 17/10 (Mậu Dần) 03 18/10 (Kỷ Mão) 04 19/10 (Canh Thìn) 05 20/10 (Tân Tị) 06 21/10 (Nhâm Ngọ) 07 22/10 (Quý Mùi) 08 23/10 (Giáp Thân) 09 24/10 (Ất Dậu) 10 25/10 (Bính Tuất) 11 26/10 (Đinh Hợi) 12 27/10 (Mậu Tý) 13 28/10 (Kỷ Sửu) 14 29/10 (Canh Dần) 15 01/11 (Tân Mão) 16 02/11 (Nhâm Thìn) 17 03/11 (Quý Tị) 18 04/11 (Giáp Ngọ) 19 05/11 (Ất Mùi) 20 06/11 (Bính Thân) 21 07/11 (Đinh Dậu) 22 08/11 (Mậu Tuất) 23 09/11 (Kỷ Hợi) 24 10/11 (Canh Tý) 25 11/11 (Tân Sửu) 26 12/11 (Nhâm Dần) 27 13/11 (Quý Mão) 28 14/11 (Giáp Thìn) 29 15/11 (Ất Tị) 30 16/11 (Bính Ngọ) 31 17/11 (Đinh Mùi)