◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2078 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 28/10 (Nhâm Ngọ) 02 29/10 (Quý Mùi) 03 30/10 (Giáp Thân) 04 01/11 (Ất Dậu) 05 02/11 (Bính Tuất) 06 03/11 (Đinh Hợi) 07 04/11 (Mậu Tý) 08 05/11 (Kỷ Sửu) 09 06/11 (Canh Dần) 10 07/11 (Tân Mão) 11 08/11 (Nhâm Thìn) 12 09/11 (Quý Tị) 13 10/11 (Giáp Ngọ) 14 11/11 (Ất Mùi) 15 12/11 (Bính Thân) 16 13/11 (Đinh Dậu) 17 14/11 (Mậu Tuất) 18 15/11 (Kỷ Hợi) 19 16/11 (Canh Tý) 20 17/11 (Tân Sửu) 21 18/11 (Nhâm Dần) 22 19/11 (Quý Mão) 23 20/11 (Giáp Thìn) 24 21/11 (Ất Tị) 25 22/11 (Bính Ngọ) 26 23/11 (Đinh Mùi) 27 24/11 (Mậu Thân) 28 25/11 (Kỷ Dậu) 29 26/11 (Canh Tuất) 30 27/11 (Tân Hợi) 31 28/11 (Nhâm Tý)