◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2079 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/11 (Đinh Hợi) 02 10/11 (Mậu Tý) 03 11/11 (Kỷ Sửu) 04 12/11 (Canh Dần) 05 13/11 (Tân Mão) 06 14/11 (Nhâm Thìn) 07 15/11 (Quý Tị) 08 16/11 (Giáp Ngọ) 09 17/11 (Ất Mùi) 10 18/11 (Bính Thân) 11 19/11 (Đinh Dậu) 12 20/11 (Mậu Tuất) 13 21/11 (Kỷ Hợi) 14 22/11 (Canh Tý) 15 23/11 (Tân Sửu) 16 24/11 (Nhâm Dần) 17 25/11 (Quý Mão) 18 26/11 (Giáp Thìn) 19 27/11 (Ất Tị) 20 28/11 (Bính Ngọ) 21 29/11 (Đinh Mùi) 22 30/11 (Mậu Thân) 23 01/12 (Kỷ Dậu) 24 02/12 (Canh Tuất) 25 03/12 (Tân Hợi) 26 04/12 (Nhâm Tý) 27 05/12 (Quý Sửu) 28 06/12 (Giáp Dần) 29 07/12 (Ất Mão) 30 08/12 (Bính Thìn) 31 09/12 (Đinh Tị)