◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2086 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 26/10 (Giáp Tý) 02 27/10 (Ất Sửu) 03 28/10 (Bính Dần) 04 29/10 (Đinh Mão) 05 30/10 (Mậu Thìn) 06 01/11 (Kỷ Tị) 07 02/11 (Canh Ngọ) 08 03/11 (Tân Mùi) 09 04/11 (Nhâm Thân) 10 05/11 (Quý Dậu) 11 06/11 (Giáp Tuất) 12 07/11 (Ất Hợi) 13 08/11 (Bính Tý) 14 09/11 (Đinh Sửu) 15 10/11 (Mậu Dần) 16 11/11 (Kỷ Mão) 17 12/11 (Canh Thìn) 18 13/11 (Tân Tị) 19 14/11 (Nhâm Ngọ) 20 15/11 (Quý Mùi) 21 16/11 (Giáp Thân) 22 17/11 (Ất Dậu) 23 18/11 (Bính Tuất) 24 19/11 (Đinh Hợi) 25 20/11 (Mậu Tý) 26 21/11 (Kỷ Sửu) 27 22/11 (Canh Dần) 28 23/11 (Tân Mão) 29 24/11 (Nhâm Thìn) 30 25/11 (Quý Tị) 31 26/11 (Giáp Ngọ)