◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2093 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 13/10 (Tân Sửu) 02 14/10 (Nhâm Dần) 03 15/10 (Quý Mão) 04 16/10 (Giáp Thìn) 05 17/10 (Ất Tị) 06 18/10 (Bính Ngọ) 07 19/10 (Đinh Mùi) 08 20/10 (Mậu Thân) 09 21/10 (Kỷ Dậu) 10 22/10 (Canh Tuất) 11 23/10 (Tân Hợi) 12 24/10 (Nhâm Tý) 13 25/10 (Quý Sửu) 14 26/10 (Giáp Dần) 15 27/10 (Ất Mão) 16 28/10 (Bính Thìn) 17 29/10 (Đinh Tị) 18 01/11 (Mậu Ngọ) 19 02/11 (Kỷ Mùi) 20 03/11 (Canh Thân) 21 04/11 (Tân Dậu) 22 05/11 (Nhâm Tuất) 23 06/11 (Quý Hợi) 24 07/11 (Giáp Tý) 25 08/11 (Ất Sửu) 26 09/11 (Bính Dần) 27 10/11 (Đinh Mão) 28 11/11 (Mậu Thìn) 29 12/11 (Kỷ Tị) 30 13/11 (Canh Ngọ) 31 14/11 (Tân Mùi)