◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 1970 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 23/11 (Tân Tị) 02 24/11 (Nhâm Ngọ) 03 25/11 (Quý Mùi) 04 26/11 (Giáp Thân) 05 27/11 (Ất Dậu) 06 28/11 (Bính Tuất) 07 29/11 (Đinh Hợi) 08 30/11 (Mậu Tý) 09 01/12 (Kỷ Sửu) 10 02/12 (Canh Dần) 11 03/12 (Tân Mão) 12 04/12 (Nhâm Thìn) 13 05/12 (Quý Tị) 14 06/12 (Giáp Ngọ) 15 07/12 (Ất Mùi) 16 08/12 (Bính Thân) 17 09/12 (Đinh Dậu) 18 10/12 (Mậu Tuất) 19 11/12 (Kỷ Hợi) 20 12/12 (Canh Tý) 21 13/12 (Tân Sửu) 22 14/12 (Nhâm Dần) 23 15/12 (Quý Mão) 24 16/12 (Giáp Thìn) 25 17/12 (Ất Tị) 26 18/12 (Bính Ngọ) 27 19/12 (Đinh Mùi) 28 20/12 (Mậu Thân) 29 21/12 (Kỷ Dậu) 30 22/12 (Canh Tuất) 31 23/12 (Tân Hợi)