◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1969 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 21/10 (Canh Tuất) 02 22/10 (Tân Hợi) 03 23/10 (Nhâm Tý) 04 24/10 (Quý Sửu) 05 25/10 (Giáp Dần) 06 26/10 (Ất Mão) 07 27/10 (Bính Thìn) 08 28/10 (Đinh Tị) 09 29/10 (Mậu Ngọ) 10 01/11 (Kỷ Mùi) 11 02/11 (Canh Thân) 12 03/11 (Tân Dậu) 13 04/11 (Nhâm Tuất) 14 05/11 (Quý Hợi) 15 06/11 (Giáp Tý) 16 07/11 (Ất Sửu) 17 08/11 (Bính Dần) 18 09/11 (Đinh Mão) 19 10/11 (Mậu Thìn) 20 11/11 (Kỷ Tị) 21 12/11 (Canh Ngọ) 22 13/11 (Tân Mùi) 23 14/11 (Nhâm Thân) 24 15/11 (Quý Dậu) 25 16/11 (Giáp Tuất) 26 17/11 (Ất Hợi) 27 18/11 (Bính Tý) 28 19/11 (Đinh Sửu) 29 20/11 (Mậu Dần) 30 21/11 (Kỷ Mão) 31 22/11 (Canh Thìn)