◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 1990 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 05/12 (Bính Dần) 02 06/12 (Đinh Mão) 03 07/12 (Mậu Thìn) 04 08/12 (Kỷ Tị) 05 09/12 (Canh Ngọ) 06 10/12 (Tân Mùi) 07 11/12 (Nhâm Thân) 08 12/12 (Quý Dậu) 09 13/12 (Giáp Tuất) 10 14/12 (Ất Hợi) 11 15/12 (Bính Tý) 12 16/12 (Đinh Sửu) 13 17/12 (Mậu Dần) 14 18/12 (Kỷ Mão) 15 19/12 (Canh Thìn) 16 20/12 (Tân Tị) 17 21/12 (Nhâm Ngọ) 18 22/12 (Quý Mùi) 19 23/12 (Giáp Thân) 20 24/12 (Ất Dậu) 21 25/12 (Bính Tuất) 22 26/12 (Đinh Hợi) 23 27/12 (Mậu Tý) 24 28/12 (Kỷ Sửu) 25 29/12 (Canh Dần) 26 30/12 (Tân Mão) 27 01/01 (Nhâm Thìn) 28 02/01 (Quý Tị) 29 03/01 (Giáp Ngọ) 30 04/01 (Ất Mùi) 31 05/01 (Bính Thân)