◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1989 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/11 (Ất Mùi) 02 05/11 (Bính Thân) 03 06/11 (Đinh Dậu) 04 07/11 (Mậu Tuất) 05 08/11 (Kỷ Hợi) 06 09/11 (Canh Tý) 07 10/11 (Tân Sửu) 08 11/11 (Nhâm Dần) 09 12/11 (Quý Mão) 10 13/11 (Giáp Thìn) 11 14/11 (Ất Tị) 12 15/11 (Bính Ngọ) 13 16/11 (Đinh Mùi) 14 17/11 (Mậu Thân) 15 18/11 (Kỷ Dậu) 16 19/11 (Canh Tuất) 17 20/11 (Tân Hợi) 18 21/11 (Nhâm Tý) 19 22/11 (Quý Sửu) 20 23/11 (Giáp Dần) 21 24/11 (Ất Mão) 22 25/11 (Bính Thìn) 23 26/11 (Đinh Tị) 24 27/11 (Mậu Ngọ) 25 28/11 (Kỷ Mùi) 26 29/11 (Canh Thân) 27 30/11 (Tân Dậu) 28 01/12 (Nhâm Tuất) 29 02/12 (Quý Hợi) 30 03/12 (Giáp Tý) 31 04/12 (Ất Sửu)