◄ LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1989 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/10 (Ất Sửu) 02 05/10 (Bính Dần) 03 06/10 (Đinh Mão) 04 07/10 (Mậu Thìn) 05 08/10 (Kỷ Tị) 06 09/10 (Canh Ngọ) 07 10/10 (Tân Mùi) 08 11/10 (Nhâm Thân) 09 12/10 (Quý Dậu) 10 13/10 (Giáp Tuất) 11 14/10 (Ất Hợi) 12 15/10 (Bính Tý) 13 16/10 (Đinh Sửu) 14 17/10 (Mậu Dần) 15 18/10 (Kỷ Mão) 16 19/10 (Canh Thìn) 17 20/10 (Tân Tị) 18 21/10 (Nhâm Ngọ) 19 22/10 (Quý Mùi) 20 23/10 (Giáp Thân) 21 24/10 (Ất Dậu) 22 25/10 (Bính Tuất) 23 26/10 (Đinh Hợi) 24 27/10 (Mậu Tý) 25 28/10 (Kỷ Sửu) 26 29/10 (Canh Dần) 27 30/10 (Tân Mão) 28 01/11 (Nhâm Thìn) 29 02/11 (Quý Tị) 30 03/11 (Giáp Ngọ)