◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 1993 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/12 (Nhâm Ngọ) 02 10/12 (Quý Mùi) 03 11/12 (Giáp Thân) 04 12/12 (Ất Dậu) 05 13/12 (Bính Tuất) 06 14/12 (Đinh Hợi) 07 15/12 (Mậu Tý) 08 16/12 (Kỷ Sửu) 09 17/12 (Canh Dần) 10 18/12 (Tân Mão) 11 19/12 (Nhâm Thìn) 12 20/12 (Quý Tị) 13 21/12 (Giáp Ngọ) 14 22/12 (Ất Mùi) 15 23/12 (Bính Thân) 16 24/12 (Đinh Dậu) 17 25/12 (Mậu Tuất) 18 26/12 (Kỷ Hợi) 19 27/12 (Canh Tý) 20 28/12 (Tân Sửu) 21 29/12 (Nhâm Dần) 22 30/12 (Quý Mão) 23 01/01 (Giáp Thìn) 24 02/01 (Ất Tị) 25 03/01 (Bính Ngọ) 26 04/01 (Đinh Mùi) 27 05/01 (Mậu Thân) 28 06/01 (Kỷ Dậu) 29 07/01 (Canh Tuất) 30 08/01 (Tân Hợi) 31 09/01 (Nhâm Tý)