◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1992 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/11 (Tân Hợi) 02 09/11 (Nhâm Tý) 03 10/11 (Quý Sửu) 04 11/11 (Giáp Dần) 05 12/11 (Ất Mão) 06 13/11 (Bính Thìn) 07 14/11 (Đinh Tị) 08 15/11 (Mậu Ngọ) 09 16/11 (Kỷ Mùi) 10 17/11 (Canh Thân) 11 18/11 (Tân Dậu) 12 19/11 (Nhâm Tuất) 13 20/11 (Quý Hợi) 14 21/11 (Giáp Tý) 15 22/11 (Ất Sửu) 16 23/11 (Bính Dần) 17 24/11 (Đinh Mão) 18 25/11 (Mậu Thìn) 19 26/11 (Kỷ Tị) 20 27/11 (Canh Ngọ) 21 28/11 (Tân Mùi) 22 29/11 (Nhâm Thân) 23 30/11 (Quý Dậu) 24 01/12 (Giáp Tuất) 25 02/12 (Ất Hợi) 26 03/12 (Bính Tý) 27 04/12 (Đinh Sửu) 28 05/12 (Mậu Dần) 29 06/12 (Kỷ Mão) 30 07/12 (Canh Thìn) 31 08/12 (Tân Tị)