◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2003 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 29/11 (Giáp Tuất) 02 30/11 (Ất Hợi) 03 01/12 (Bính Tý) 04 02/12 (Đinh Sửu) 05 03/12 (Mậu Dần) 06 04/12 (Kỷ Mão) 07 05/12 (Canh Thìn) 08 06/12 (Tân Tị) 09 07/12 (Nhâm Ngọ) 10 08/12 (Quý Mùi) 11 09/12 (Giáp Thân) 12 10/12 (Ất Dậu) 13 11/12 (Bính Tuất) 14 12/12 (Đinh Hợi) 15 13/12 (Mậu Tý) 16 14/12 (Kỷ Sửu) 17 15/12 (Canh Dần) 18 16/12 (Tân Mão) 19 17/12 (Nhâm Thìn) 20 18/12 (Quý Tị) 21 19/12 (Giáp Ngọ) 22 20/12 (Ất Mùi) 23 21/12 (Bính Thân) 24 22/12 (Đinh Dậu) 25 23/12 (Mậu Tuất) 26 24/12 (Kỷ Hợi) 27 25/12 (Canh Tý) 28 26/12 (Tân Sửu) 29 27/12 (Nhâm Dần) 30 28/12 (Quý Mão) 31 29/12 (Giáp Thìn)