◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2002 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 27/10 (Quý Mão) 02 28/10 (Giáp Thìn) 03 29/10 (Ất Tị) 04 01/11 (Bính Ngọ) 05 02/11 (Đinh Mùi) 06 03/11 (Mậu Thân) 07 04/11 (Kỷ Dậu) 08 05/11 (Canh Tuất) 09 06/11 (Tân Hợi) 10 07/11 (Nhâm Tý) 11 08/11 (Quý Sửu) 12 09/11 (Giáp Dần) 13 10/11 (Ất Mão) 14 11/11 (Bính Thìn) 15 12/11 (Đinh Tị) 16 13/11 (Mậu Ngọ) 17 14/11 (Kỷ Mùi) 18 15/11 (Canh Thân) 19 16/11 (Tân Dậu) 20 17/11 (Nhâm Tuất) 21 18/11 (Quý Hợi) 22 19/11 (Giáp Tý) 23 20/11 (Ất Sửu) 24 21/11 (Bính Dần) 25 22/11 (Đinh Mão) 26 23/11 (Mậu Thìn) 27 24/11 (Kỷ Tị) 28 25/11 (Canh Ngọ) 29 26/11 (Tân Mùi) 30 27/11 (Nhâm Thân) 31 28/11 (Quý Dậu)