◄ LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2002 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 27/09 (Quý Dậu) 02 28/09 (Giáp Tuất) 03 29/09 (Ất Hợi) 04 30/09 (Bính Tý) 05 01/10 (Đinh Sửu) 06 02/10 (Mậu Dần) 07 03/10 (Kỷ Mão) 08 04/10 (Canh Thìn) 09 05/10 (Tân Tị) 10 06/10 (Nhâm Ngọ) 11 07/10 (Quý Mùi) 12 08/10 (Giáp Thân) 13 09/10 (Ất Dậu) 14 10/10 (Bính Tuất) 15 11/10 (Đinh Hợi) 16 12/10 (Mậu Tý) 17 13/10 (Kỷ Sửu) 18 14/10 (Canh Dần) 19 15/10 (Tân Mão) 20 16/10 (Nhâm Thìn) 21 17/10 (Quý Tị) 22 18/10 (Giáp Ngọ) 23 19/10 (Ất Mùi) 24 20/10 (Bính Thân) 25 21/10 (Đinh Dậu) 26 22/10 (Mậu Tuất) 27 23/10 (Kỷ Hợi) 28 24/10 (Canh Tý) 29 25/10 (Tân Sửu) 30 26/10 (Nhâm Dần)