◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2022 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 29/11 (Giáp Dần) 02 30/11 (Ất Mão) 03 01/12 (Bính Thìn) 04 02/12 (Đinh Tị) 05 03/12 (Mậu Ngọ) 06 04/12 (Kỷ Mùi) 07 05/12 (Canh Thân) 08 06/12 (Tân Dậu) 09 07/12 (Nhâm Tuất) 10 08/12 (Quý Hợi) 11 09/12 (Giáp Tý) 12 10/12 (Ất Sửu) 13 11/12 (Bính Dần) 14 12/12 (Đinh Mão) 15 13/12 (Mậu Thìn) 16 14/12 (Kỷ Tị) 17 15/12 (Canh Ngọ) 18 16/12 (Tân Mùi) 19 17/12 (Nhâm Thân) 20 18/12 (Quý Dậu) 21 19/12 (Giáp Tuất) 22 20/12 (Ất Hợi) 23 21/12 (Bính Tý) 24 22/12 (Đinh Sửu) 25 23/12 (Mậu Dần) 26 24/12 (Kỷ Mão) 27 25/12 (Canh Thìn) 28 26/12 (Tân Tị) 29 27/12 (Nhâm Ngọ) 30 28/12 (Quý Mùi) 31 29/12 (Giáp Thân)