◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2022 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 01/01 (Ất Dậu) 02 02/01 (Bính Tuất) 03 03/01 (Đinh Hợi) 04 04/01 (Mậu Tý) 05 05/01 (Kỷ Sửu) 06 06/01 (Canh Dần) 07 07/01 (Tân Mão) 08 08/01 (Nhâm Thìn) 09 09/01 (Quý Tị) 10 10/01 (Giáp Ngọ) 11 11/01 (Ất Mùi) 12 12/01 (Bính Thân) 13 13/01 (Đinh Dậu) 14 14/01 (Mậu Tuất) 15 15/01 (Kỷ Hợi) 16 16/01 (Canh Tý) 17 17/01 (Tân Sửu) 18 18/01 (Nhâm Dần) 19 19/01 (Quý Mão) 20 20/01 (Giáp Thìn) 21 21/01 (Ất Tị) 22 22/01 (Bính Ngọ) 23 23/01 (Đinh Mùi) 24 24/01 (Mậu Thân) 25 25/01 (Kỷ Dậu) 26 26/01 (Canh Tuất) 27 27/01 (Tân Hợi) 28 28/01 (Nhâm Tý)