◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2031 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/12 (Tân Sửu) 02 09/12 (Nhâm Dần) 03 10/12 (Quý Mão) 04 11/12 (Giáp Thìn) 05 12/12 (Ất Tị) 06 13/12 (Bính Ngọ) 07 14/12 (Đinh Mùi) 08 15/12 (Mậu Thân) 09 16/12 (Kỷ Dậu) 10 17/12 (Canh Tuất) 11 18/12 (Tân Hợi) 12 19/12 (Nhâm Tý) 13 20/12 (Quý Sửu) 14 21/12 (Giáp Dần) 15 22/12 (Ất Mão) 16 23/12 (Bính Thìn) 17 24/12 (Đinh Tị) 18 25/12 (Mậu Ngọ) 19 26/12 (Kỷ Mùi) 20 27/12 (Canh Thân) 21 28/12 (Tân Dậu) 22 29/12 (Nhâm Tuất) 23 01/01 (Quý Hợi) 24 02/01 (Giáp Tý) 25 03/01 (Ất Sửu) 26 04/01 (Bính Dần) 27 05/01 (Đinh Mão) 28 06/01 (Mậu Thìn) 29 07/01 (Kỷ Tị) 30 08/01 (Canh Ngọ) 31 09/01 (Tân Mùi)