◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2036 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/12 (Đinh Mão) 02 05/12 (Mậu Thìn) 03 06/12 (Kỷ Tị) 04 07/12 (Canh Ngọ) 05 08/12 (Tân Mùi) 06 09/12 (Nhâm Thân) 07 10/12 (Quý Dậu) 08 11/12 (Giáp Tuất) 09 12/12 (Ất Hợi) 10 13/12 (Bính Tý) 11 14/12 (Đinh Sửu) 12 15/12 (Mậu Dần) 13 16/12 (Kỷ Mão) 14 17/12 (Canh Thìn) 15 18/12 (Tân Tị) 16 19/12 (Nhâm Ngọ) 17 20/12 (Quý Mùi) 18 21/12 (Giáp Thân) 19 22/12 (Ất Dậu) 20 23/12 (Bính Tuất) 21 24/12 (Đinh Hợi) 22 25/12 (Mậu Tý) 23 26/12 (Kỷ Sửu) 24 27/12 (Canh Dần) 25 28/12 (Tân Mão) 26 29/12 (Nhâm Thìn) 27 30/12 (Quý Tị) 28 01/01 (Giáp Ngọ) 29 02/01 (Ất Mùi) 30 03/01 (Bính Thân) 31 04/01 (Đinh Dậu)