◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2036 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 05/01 (Mậu Tuất) 02 06/01 (Kỷ Hợi) 03 07/01 (Canh Tý) 04 08/01 (Tân Sửu) 05 09/01 (Nhâm Dần) 06 10/01 (Quý Mão) 07 11/01 (Giáp Thìn) 08 12/01 (Ất Tị) 09 13/01 (Bính Ngọ) 10 14/01 (Đinh Mùi) 11 15/01 (Mậu Thân) 12 16/01 (Kỷ Dậu) 13 17/01 (Canh Tuất) 14 18/01 (Tân Hợi) 15 19/01 (Nhâm Tý) 16 20/01 (Quý Sửu) 17 21/01 (Giáp Dần) 18 22/01 (Ất Mão) 19 23/01 (Bính Thìn) 20 24/01 (Đinh Tị) 21 25/01 (Mậu Ngọ) 22 26/01 (Kỷ Mùi) 23 27/01 (Canh Thân) 24 28/01 (Tân Dậu) 25 29/01 (Nhâm Tuất) 26 30/01 (Quý Hợi) 27 01/02 (Giáp Tý) 28 02/02 (Ất Sửu) 29 03/02 (Bính Dần)