◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2039 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 07/12 (Quý Mùi) 02 08/12 (Giáp Thân) 03 09/12 (Ất Dậu) 04 10/12 (Bính Tuất) 05 11/12 (Đinh Hợi) 06 12/12 (Mậu Tý) 07 13/12 (Kỷ Sửu) 08 14/12 (Canh Dần) 09 15/12 (Tân Mão) 10 16/12 (Nhâm Thìn) 11 17/12 (Quý Tị) 12 18/12 (Giáp Ngọ) 13 19/12 (Ất Mùi) 14 20/12 (Bính Thân) 15 21/12 (Đinh Dậu) 16 22/12 (Mậu Tuất) 17 23/12 (Kỷ Hợi) 18 24/12 (Canh Tý) 19 25/12 (Tân Sửu) 20 26/12 (Nhâm Dần) 21 27/12 (Quý Mão) 22 28/12 (Giáp Thìn) 23 29/12 (Ất Tị) 24 01/01 (Bính Ngọ) 25 02/01 (Đinh Mùi) 26 03/01 (Mậu Thân) 27 04/01 (Kỷ Dậu) 28 05/01 (Canh Tuất) 29 06/01 (Tân Hợi) 30 07/01 (Nhâm Tý) 31 08/01 (Quý Sửu)