◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2039 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/01 (Giáp Dần) 02 10/01 (Ất Mão) 03 11/01 (Bính Thìn) 04 12/01 (Đinh Tị) 05 13/01 (Mậu Ngọ) 06 14/01 (Kỷ Mùi) 07 15/01 (Canh Thân) 08 16/01 (Tân Dậu) 09 17/01 (Nhâm Tuất) 10 18/01 (Quý Hợi) 11 19/01 (Giáp Tý) 12 20/01 (Ất Sửu) 13 21/01 (Bính Dần) 14 22/01 (Đinh Mão) 15 23/01 (Mậu Thìn) 16 24/01 (Kỷ Tị) 17 25/01 (Canh Ngọ) 18 26/01 (Tân Mùi) 19 27/01 (Nhâm Thân) 20 28/01 (Quý Dậu) 21 29/01 (Giáp Tuất) 22 30/01 (Ất Hợi) 23 01/02 (Bính Tý) 24 02/02 (Đinh Sửu) 25 03/02 (Mậu Dần) 26 04/02 (Kỷ Mão) 27 05/02 (Canh Thìn) 28 06/02 (Tân Tị)