◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2040 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 18/11 (Mậu Tý) 02 19/11 (Kỷ Sửu) 03 20/11 (Canh Dần) 04 21/11 (Tân Mão) 05 22/11 (Nhâm Thìn) 06 23/11 (Quý Tị) 07 24/11 (Giáp Ngọ) 08 25/11 (Ất Mùi) 09 26/11 (Bính Thân) 10 27/11 (Đinh Dậu) 11 28/11 (Mậu Tuất) 12 29/11 (Kỷ Hợi) 13 30/11 (Canh Tý) 14 01/12 (Tân Sửu) 15 02/12 (Nhâm Dần) 16 03/12 (Quý Mão) 17 04/12 (Giáp Thìn) 18 05/12 (Ất Tị) 19 06/12 (Bính Ngọ) 20 07/12 (Đinh Mùi) 21 08/12 (Mậu Thân) 22 09/12 (Kỷ Dậu) 23 10/12 (Canh Tuất) 24 11/12 (Tân Hợi) 25 12/12 (Nhâm Tý) 26 13/12 (Quý Sửu) 27 14/12 (Giáp Dần) 28 15/12 (Ất Mão) 29 16/12 (Bính Thìn) 30 17/12 (Đinh Tị) 31 18/12 (Mậu Ngọ)