◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2039 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 16/10 (Đinh Tị) 02 17/10 (Mậu Ngọ) 03 18/10 (Kỷ Mùi) 04 19/10 (Canh Thân) 05 20/10 (Tân Dậu) 06 21/10 (Nhâm Tuất) 07 22/10 (Quý Hợi) 08 23/10 (Giáp Tý) 09 24/10 (Ất Sửu) 10 25/10 (Bính Dần) 11 26/10 (Đinh Mão) 12 27/10 (Mậu Thìn) 13 28/10 (Kỷ Tị) 14 29/10 (Canh Ngọ) 15 01/11 (Tân Mùi) 16 02/11 (Nhâm Thân) 17 03/11 (Quý Dậu) 18 04/11 (Giáp Tuất) 19 05/11 (Ất Hợi) 20 06/11 (Bính Tý) 21 07/11 (Đinh Sửu) 22 08/11 (Mậu Dần) 23 09/11 (Kỷ Mão) 24 10/11 (Canh Thìn) 25 11/11 (Tân Tị) 26 12/11 (Nhâm Ngọ) 27 13/11 (Quý Mùi) 28 14/11 (Giáp Thân) 29 15/11 (Ất Dậu) 30 16/11 (Bính Tuất) 31 17/11 (Đinh Hợi)