◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2042 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/12 (Kỷ Hợi) 02 11/12 (Canh Tý) 03 12/12 (Tân Sửu) 04 13/12 (Nhâm Dần) 05 14/12 (Quý Mão) 06 15/12 (Giáp Thìn) 07 16/12 (Ất Tị) 08 17/12 (Bính Ngọ) 09 18/12 (Đinh Mùi) 10 19/12 (Mậu Thân) 11 20/12 (Kỷ Dậu) 12 21/12 (Canh Tuất) 13 22/12 (Tân Hợi) 14 23/12 (Nhâm Tý) 15 24/12 (Quý Sửu) 16 25/12 (Giáp Dần) 17 26/12 (Ất Mão) 18 27/12 (Bính Thìn) 19 28/12 (Đinh Tị) 20 29/12 (Mậu Ngọ) 21 30/12 (Kỷ Mùi) 22 01/01 (Canh Thân) 23 02/01 (Tân Dậu) 24 03/01 (Nhâm Tuất) 25 04/01 (Quý Hợi) 26 05/01 (Giáp Tý) 27 06/01 (Ất Sửu) 28 07/01 (Bính Dần) 29 08/01 (Đinh Mão) 30 09/01 (Mậu Thìn) 31 10/01 (Kỷ Tị)