◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2042 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/01 (Canh Ngọ) 02 12/01 (Tân Mùi) 03 13/01 (Nhâm Thân) 04 14/01 (Quý Dậu) 05 15/01 (Giáp Tuất) 06 16/01 (Ất Hợi) 07 17/01 (Bính Tý) 08 18/01 (Đinh Sửu) 09 19/01 (Mậu Dần) 10 20/01 (Kỷ Mão) 11 21/01 (Canh Thìn) 12 22/01 (Tân Tị) 13 23/01 (Nhâm Ngọ) 14 24/01 (Quý Mùi) 15 25/01 (Giáp Thân) 16 26/01 (Ất Dậu) 17 27/01 (Bính Tuất) 18 28/01 (Đinh Hợi) 19 29/01 (Mậu Tý) 20 01/02 (Kỷ Sửu) 21 02/02 (Canh Dần) 22 03/02 (Tân Mão) 23 04/02 (Nhâm Thìn) 24 05/02 (Quý Tị) 25 06/02 (Giáp Ngọ) 26 07/02 (Ất Mùi) 27 08/02 (Bính Thân) 28 09/02 (Đinh Dậu)