◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2044 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 02/12 (Kỷ Dậu) 02 03/12 (Canh Tuất) 03 04/12 (Tân Hợi) 04 05/12 (Nhâm Tý) 05 06/12 (Quý Sửu) 06 07/12 (Giáp Dần) 07 08/12 (Ất Mão) 08 09/12 (Bính Thìn) 09 10/12 (Đinh Tị) 10 11/12 (Mậu Ngọ) 11 12/12 (Kỷ Mùi) 12 13/12 (Canh Thân) 13 14/12 (Tân Dậu) 14 15/12 (Nhâm Tuất) 15 16/12 (Quý Hợi) 16 17/12 (Giáp Tý) 17 18/12 (Ất Sửu) 18 19/12 (Bính Dần) 19 20/12 (Đinh Mão) 20 21/12 (Mậu Thìn) 21 22/12 (Kỷ Tị) 22 23/12 (Canh Ngọ) 23 24/12 (Tân Mùi) 24 25/12 (Nhâm Thân) 25 26/12 (Quý Dậu) 26 27/12 (Giáp Tuất) 27 28/12 (Ất Hợi) 28 29/12 (Bính Tý) 29 30/12 (Đinh Sửu) 30 01/01 (Mậu Dần) 31 02/01 (Kỷ Mão)