◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2044 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 03/01 (Canh Thìn) 02 04/01 (Tân Tị) 03 05/01 (Nhâm Ngọ) 04 06/01 (Quý Mùi) 05 07/01 (Giáp Thân) 06 08/01 (Ất Dậu) 07 09/01 (Bính Tuất) 08 10/01 (Đinh Hợi) 09 11/01 (Mậu Tý) 10 12/01 (Kỷ Sửu) 11 13/01 (Canh Dần) 12 14/01 (Tân Mão) 13 15/01 (Nhâm Thìn) 14 16/01 (Quý Tị) 15 17/01 (Giáp Ngọ) 16 18/01 (Ất Mùi) 17 19/01 (Bính Thân) 18 20/01 (Đinh Dậu) 19 21/01 (Mậu Tuất) 20 22/01 (Kỷ Hợi) 21 23/01 (Canh Tý) 22 24/01 (Tân Sửu) 23 25/01 (Nhâm Dần) 24 26/01 (Quý Mão) 25 27/01 (Giáp Thìn) 26 28/01 (Ất Tị) 27 29/01 (Bính Ngọ) 28 30/01 (Đinh Mùi) 29 01/02 (Mậu Thân)