◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2046 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 25/11 (Canh Thân) 02 26/11 (Tân Dậu) 03 27/11 (Nhâm Tuất) 04 28/11 (Quý Hợi) 05 29/11 (Giáp Tý) 06 30/11 (Ất Sửu) 07 01/12 (Bính Dần) 08 02/12 (Đinh Mão) 09 03/12 (Mậu Thìn) 10 04/12 (Kỷ Tị) 11 05/12 (Canh Ngọ) 12 06/12 (Tân Mùi) 13 07/12 (Nhâm Thân) 14 08/12 (Quý Dậu) 15 09/12 (Giáp Tuất) 16 10/12 (Ất Hợi) 17 11/12 (Bính Tý) 18 12/12 (Đinh Sửu) 19 13/12 (Mậu Dần) 20 14/12 (Kỷ Mão) 21 15/12 (Canh Thìn) 22 16/12 (Tân Tị) 23 17/12 (Nhâm Ngọ) 24 18/12 (Quý Mùi) 25 19/12 (Giáp Thân) 26 20/12 (Ất Dậu) 27 21/12 (Bính Tuất) 28 22/12 (Đinh Hợi) 29 23/12 (Mậu Tý) 30 24/12 (Kỷ Sửu) 31 25/12 (Canh Dần)