◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2046 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 26/12 (Tân Mão) 02 27/12 (Nhâm Thìn) 03 28/12 (Quý Tị) 04 29/12 (Giáp Ngọ) 05 30/12 (Ất Mùi) 06 01/01 (Bính Thân) 07 02/01 (Đinh Dậu) 08 03/01 (Mậu Tuất) 09 04/01 (Kỷ Hợi) 10 05/01 (Canh Tý) 11 06/01 (Tân Sửu) 12 07/01 (Nhâm Dần) 13 08/01 (Quý Mão) 14 09/01 (Giáp Thìn) 15 10/01 (Ất Tị) 16 11/01 (Bính Ngọ) 17 12/01 (Đinh Mùi) 18 13/01 (Mậu Thân) 19 14/01 (Kỷ Dậu) 20 15/01 (Canh Tuất) 21 16/01 (Tân Hợi) 22 17/01 (Nhâm Tý) 23 18/01 (Quý Sửu) 24 19/01 (Giáp Dần) 25 20/01 (Ất Mão) 26 21/01 (Bính Thìn) 27 22/01 (Đinh Tị) 28 23/01 (Mậu Ngọ)