◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2047 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 06/12 (Ất Sửu) 02 07/12 (Bính Dần) 03 08/12 (Đinh Mão) 04 09/12 (Mậu Thìn) 05 10/12 (Kỷ Tị) 06 11/12 (Canh Ngọ) 07 12/12 (Tân Mùi) 08 13/12 (Nhâm Thân) 09 14/12 (Quý Dậu) 10 15/12 (Giáp Tuất) 11 16/12 (Ất Hợi) 12 17/12 (Bính Tý) 13 18/12 (Đinh Sửu) 14 19/12 (Mậu Dần) 15 20/12 (Kỷ Mão) 16 21/12 (Canh Thìn) 17 22/12 (Tân Tị) 18 23/12 (Nhâm Ngọ) 19 24/12 (Quý Mùi) 20 25/12 (Giáp Thân) 21 26/12 (Ất Dậu) 22 27/12 (Bính Tuất) 23 28/12 (Đinh Hợi) 24 29/12 (Mậu Tý) 25 30/12 (Kỷ Sửu) 26 01/01 (Canh Dần) 27 02/01 (Tân Mão) 28 03/01 (Nhâm Thìn) 29 04/01 (Quý Tị) 30 05/01 (Giáp Ngọ) 31 06/01 (Ất Mùi)