◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2046 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/11 (Giáp Ngọ) 02 05/11 (Ất Mùi) 03 06/11 (Bính Thân) 04 07/11 (Đinh Dậu) 05 08/11 (Mậu Tuất) 06 09/11 (Kỷ Hợi) 07 10/11 (Canh Tý) 08 11/11 (Tân Sửu) 09 12/11 (Nhâm Dần) 10 13/11 (Quý Mão) 11 14/11 (Giáp Thìn) 12 15/11 (Ất Tị) 13 16/11 (Bính Ngọ) 14 17/11 (Đinh Mùi) 15 18/11 (Mậu Thân) 16 19/11 (Kỷ Dậu) 17 20/11 (Canh Tuất) 18 21/11 (Tân Hợi) 19 22/11 (Nhâm Tý) 20 23/11 (Quý Sửu) 21 24/11 (Giáp Dần) 22 25/11 (Ất Mão) 23 26/11 (Bính Thìn) 24 27/11 (Đinh Tị) 25 28/11 (Mậu Ngọ) 26 29/11 (Kỷ Mùi) 27 01/12 (Canh Thân) 28 02/12 (Tân Dậu) 29 03/12 (Nhâm Tuất) 30 04/12 (Quý Hợi) 31 05/12 (Giáp Tý)