◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2048 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 16/11 (Canh Ngọ) 02 17/11 (Tân Mùi) 03 18/11 (Nhâm Thân) 04 19/11 (Quý Dậu) 05 20/11 (Giáp Tuất) 06 21/11 (Ất Hợi) 07 22/11 (Bính Tý) 08 23/11 (Đinh Sửu) 09 24/11 (Mậu Dần) 10 25/11 (Kỷ Mão) 11 26/11 (Canh Thìn) 12 27/11 (Tân Tị) 13 28/11 (Nhâm Ngọ) 14 29/11 (Quý Mùi) 15 01/12 (Giáp Thân) 16 02/12 (Ất Dậu) 17 03/12 (Bính Tuất) 18 04/12 (Đinh Hợi) 19 05/12 (Mậu Tý) 20 06/12 (Kỷ Sửu) 21 07/12 (Canh Dần) 22 08/12 (Tân Mão) 23 09/12 (Nhâm Thìn) 24 10/12 (Quý Tị) 25 11/12 (Giáp Ngọ) 26 12/12 (Ất Mùi) 27 13/12 (Bính Thân) 28 14/12 (Đinh Dậu) 29 15/12 (Mậu Tuất) 30 16/12 (Kỷ Hợi) 31 17/12 (Canh Tý)