◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2047 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 15/10 (Kỷ Hợi) 02 16/10 (Canh Tý) 03 17/10 (Tân Sửu) 04 18/10 (Nhâm Dần) 05 19/10 (Quý Mão) 06 20/10 (Giáp Thìn) 07 21/10 (Ất Tị) 08 22/10 (Bính Ngọ) 09 23/10 (Đinh Mùi) 10 24/10 (Mậu Thân) 11 25/10 (Kỷ Dậu) 12 26/10 (Canh Tuất) 13 27/10 (Tân Hợi) 14 28/10 (Nhâm Tý) 15 29/10 (Quý Sửu) 16 30/10 (Giáp Dần) 17 01/11 (Ất Mão) 18 02/11 (Bính Thìn) 19 03/11 (Đinh Tị) 20 04/11 (Mậu Ngọ) 21 05/11 (Kỷ Mùi) 22 06/11 (Canh Thân) 23 07/11 (Tân Dậu) 24 08/11 (Nhâm Tuất) 25 09/11 (Quý Hợi) 26 10/11 (Giáp Tý) 27 11/11 (Ất Sửu) 28 12/11 (Bính Dần) 29 13/11 (Đinh Mão) 30 14/11 (Mậu Thìn) 31 15/11 (Kỷ Tị)