◄ LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2047 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 14/09 (Kỷ Tị) 02 15/09 (Canh Ngọ) 03 16/09 (Tân Mùi) 04 17/09 (Nhâm Thân) 05 18/09 (Quý Dậu) 06 19/09 (Giáp Tuất) 07 20/09 (Ất Hợi) 08 21/09 (Bính Tý) 09 22/09 (Đinh Sửu) 10 23/09 (Mậu Dần) 11 24/09 (Kỷ Mão) 12 25/09 (Canh Thìn) 13 26/09 (Tân Tị) 14 27/09 (Nhâm Ngọ) 15 28/09 (Quý Mùi) 16 29/09 (Giáp Thân) 17 01/10 (Ất Dậu) 18 02/10 (Bính Tuất) 19 03/10 (Đinh Hợi) 20 04/10 (Mậu Tý) 21 05/10 (Kỷ Sửu) 22 06/10 (Canh Dần) 23 07/10 (Tân Mão) 24 08/10 (Nhâm Thìn) 25 09/10 (Quý Tị) 26 10/10 (Giáp Ngọ) 27 11/10 (Ất Mùi) 28 12/10 (Bính Thân) 29 13/10 (Đinh Dậu) 30 14/10 (Mậu Tuất)