◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2049 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 28/11 (Bính Tý) 02 29/11 (Đinh Sửu) 03 30/11 (Mậu Dần) 04 01/12 (Kỷ Mão) 05 02/12 (Canh Thìn) 06 03/12 (Tân Tị) 07 04/12 (Nhâm Ngọ) 08 05/12 (Quý Mùi) 09 06/12 (Giáp Thân) 10 07/12 (Ất Dậu) 11 08/12 (Bính Tuất) 12 09/12 (Đinh Hợi) 13 10/12 (Mậu Tý) 14 11/12 (Kỷ Sửu) 15 12/12 (Canh Dần) 16 13/12 (Tân Mão) 17 14/12 (Nhâm Thìn) 18 15/12 (Quý Tị) 19 16/12 (Giáp Ngọ) 20 17/12 (Ất Mùi) 21 18/12 (Bính Thân) 22 19/12 (Đinh Dậu) 23 20/12 (Mậu Tuất) 24 21/12 (Kỷ Hợi) 25 22/12 (Canh Tý) 26 23/12 (Tân Sửu) 27 24/12 (Nhâm Dần) 28 25/12 (Quý Mão) 29 26/12 (Giáp Thìn) 30 27/12 (Ất Tị) 31 28/12 (Bính Ngọ)