◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2049 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 29/12 (Đinh Mùi) 02 01/01 (Mậu Thân) 03 02/01 (Kỷ Dậu) 04 03/01 (Canh Tuất) 05 04/01 (Tân Hợi) 06 05/01 (Nhâm Tý) 07 06/01 (Quý Sửu) 08 07/01 (Giáp Dần) 09 08/01 (Ất Mão) 10 09/01 (Bính Thìn) 11 10/01 (Đinh Tị) 12 11/01 (Mậu Ngọ) 13 12/01 (Kỷ Mùi) 14 13/01 (Canh Thân) 15 14/01 (Tân Dậu) 16 15/01 (Nhâm Tuất) 17 16/01 (Quý Hợi) 18 17/01 (Giáp Tý) 19 18/01 (Ất Sửu) 20 19/01 (Bính Dần) 21 20/01 (Đinh Mão) 22 21/01 (Mậu Thìn) 23 22/01 (Kỷ Tị) 24 23/01 (Canh Ngọ) 25 24/01 (Tân Mùi) 26 25/01 (Nhâm Thân) 27 26/01 (Quý Dậu) 28 27/01 (Giáp Tuất)