◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2051 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 19/11 (Bính Tuất) 02 20/11 (Đinh Hợi) 03 21/11 (Mậu Tý) 04 22/11 (Kỷ Sửu) 05 23/11 (Canh Dần) 06 24/11 (Tân Mão) 07 25/11 (Nhâm Thìn) 08 26/11 (Quý Tị) 09 27/11 (Giáp Ngọ) 10 28/11 (Ất Mùi) 11 29/11 (Bính Thân) 12 30/11 (Đinh Dậu) 13 01/12 (Mậu Tuất) 14 02/12 (Kỷ Hợi) 15 03/12 (Canh Tý) 16 04/12 (Tân Sửu) 17 05/12 (Nhâm Dần) 18 06/12 (Quý Mão) 19 07/12 (Giáp Thìn) 20 08/12 (Ất Tị) 21 09/12 (Bính Ngọ) 22 10/12 (Đinh Mùi) 23 11/12 (Mậu Thân) 24 12/12 (Kỷ Dậu) 25 13/12 (Canh Tuất) 26 14/12 (Tân Hợi) 27 15/12 (Nhâm Tý) 28 16/12 (Quý Sửu) 29 17/12 (Giáp Dần) 30 18/12 (Ất Mão) 31 19/12 (Bính Thìn)