◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2053 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 12/11 (Đinh Dậu) 02 13/11 (Mậu Tuất) 03 14/11 (Kỷ Hợi) 04 15/11 (Canh Tý) 05 16/11 (Tân Sửu) 06 17/11 (Nhâm Dần) 07 18/11 (Quý Mão) 08 19/11 (Giáp Thìn) 09 20/11 (Ất Tị) 10 21/11 (Bính Ngọ) 11 22/11 (Đinh Mùi) 12 23/11 (Mậu Thân) 13 24/11 (Kỷ Dậu) 14 25/11 (Canh Tuất) 15 26/11 (Tân Hợi) 16 27/11 (Nhâm Tý) 17 28/11 (Quý Sửu) 18 29/11 (Giáp Dần) 19 30/11 (Ất Mão) 20 01/12 (Bính Thìn) 21 02/12 (Đinh Tị) 22 03/12 (Mậu Ngọ) 23 04/12 (Kỷ Mùi) 24 05/12 (Canh Thân) 25 06/12 (Tân Dậu) 26 07/12 (Nhâm Tuất) 27 08/12 (Quý Hợi) 28 09/12 (Giáp Tý) 29 10/12 (Ất Sửu) 30 11/12 (Bính Dần) 31 12/12 (Đinh Mão)