◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2052 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/10 (Bính Dần) 02 12/10 (Đinh Mão) 03 13/10 (Mậu Thìn) 04 14/10 (Kỷ Tị) 05 15/10 (Canh Ngọ) 06 16/10 (Tân Mùi) 07 17/10 (Nhâm Thân) 08 18/10 (Quý Dậu) 09 19/10 (Giáp Tuất) 10 20/10 (Ất Hợi) 11 21/10 (Bính Tý) 12 22/10 (Đinh Sửu) 13 23/10 (Mậu Dần) 14 24/10 (Kỷ Mão) 15 25/10 (Canh Thìn) 16 26/10 (Tân Tị) 17 27/10 (Nhâm Ngọ) 18 28/10 (Quý Mùi) 19 29/10 (Giáp Thân) 20 30/10 (Ất Dậu) 21 01/11 (Bính Tuất) 22 02/11 (Đinh Hợi) 23 03/11 (Mậu Tý) 24 04/11 (Kỷ Sửu) 25 05/11 (Canh Dần) 26 06/11 (Tân Mão) 27 07/11 (Nhâm Thìn) 28 08/11 (Quý Tị) 29 09/11 (Giáp Ngọ) 30 10/11 (Ất Mùi) 31 11/11 (Bính Thân)